¡Escribe cualquier palabra!

"saxon" en Vietnamese

Xaxonngười Xaxon

Definición

Người Xaxon là một nhóm người Germanic đã đến định cư ở Anh vào thế kỷ 5–6. Thuật ngữ này cũng chỉ các yếu tố liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ hoặc vùng Saxony ở Đức.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Anglo-Xaxon' dùng để chỉ cả người Angle và Xaxon lập nên nước Anh. Trong ngôn ngữ, từ gốc Xaxon là từ thông dụng, đơn giản, trái ngược với từ gốc Latin. Cũng gặp dưới dạng họ.

Ejemplos

The Saxons invaded Britain after the fall of Rome.

Sau khi La Mã sụp đổ, người **Xaxon** đã xâm chiếm nước Anh.

Anglo-Saxon culture shaped the English language.

Văn hóa **Anglo-Xaxon** đã hình thành nên tiếng Anh.

Many Saxon artifacts have been found in southern England.

Nhiều hiện vật **Xaxon** được tìm thấy ở miền Nam nước Anh.

The Saxon kings ruled various kingdoms across England before the country was unified.

Trước khi nước Anh thống nhất, các vị vua **Xaxon** đã cai trị nhiều vương quốc khác nhau.

Linguists often note that everyday English words like "house" and "water" have Saxon roots, while formal ones like "domicile" and "aquatic" come from Latin.

Các nhà ngôn ngữ học thường lưu ý rằng những từ đơn giản như “house” và “water” có nguồn gốc **Xaxon**, còn những từ trang trọng như “domicile” và “aquatic” lại xuất phát từ tiếng Latinh.

The archeologists uncovered a Saxon burial site containing gold jewelry and weapons from the 7th century.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện một khu mộ **Xaxon** chứa đồ trang sức vàng và vũ khí từ thế kỷ thứ 7.