Type any word!

"sawyer" in Vietnamese

thợ cưa

Definition

Người có nghề dùng cưa để cắt gỗ, đặc biệt là xẻ thân cây thành từng khúc. Từ này khá cổ hoặc dùng trong chuyên môn, thường thấy trong các ngành lịch sử, lâm nghiệp hay nghề mộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ riêng người cắt gỗ bằng cưa, không phải thợ mộc. Ngày nay thường thay bằng 'thợ đốn gỗ', 'thợ cưa' hay 'thợ khai thác gỗ'. Cũng có thể là họ, như 'Sawyer'.

Examples

The sawyer cut the log into long boards.

**Thợ cưa** đã cắt khúc gỗ thành những tấm dài.

My grandfather worked as a sawyer in a small mill.

Ông tôi từng làm **thợ cưa** ở một xưởng nhỏ.

The book tells the story of a young sawyer by the river.

Cuốn sách kể về một **thợ cưa** trẻ bên dòng sông.

You don't hear the word sawyer much anymore unless you're talking about old trades.

Ngày nay, ít khi nghe từ '**thợ cưa**', trừ khi nói về những nghề xưa.

The museum hired a sawyer to demonstrate how lumber was prepared in the 1800s.

Bảo tàng thuê một **thợ cưa** để trình diễn cách chế biến gỗ trong những năm 1800.

At first I thought Sawyer was his job, but it turned out Sawyer was his last name.

Ban đầu tôi tưởng **thợ cưa** là nghề của anh ấy, nhưng hóa ra **Sawyer** là họ của anh ta.