"savvy" in Vietnamese
Definition
Có hiểu biết thực tế, khả năng phán đoán hoặc kinh nghiệm vững vàng trong một lĩnh vực, đặc biệt như kinh doanh hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với lĩnh vực chuyên môn: 'tech-savvy' (giỏi công nghệ), 'business-savvy' (giỏi kinh doanh). Có thể là tính từ hay danh từ, mang tính thông tục. Nhấn mạnh kỹ năng thực tế.
Examples
She is very savvy about social media.
Cô ấy rất **am hiểu** về mạng xã hội.
Do you have any savvy about computers?
Bạn có chút **am hiểu** gì về máy tính không?
He is savvy when it comes to saving money.
Anh ấy rất **khôn ngoan** trong việc tiết kiệm tiền.
I wish I were more savvy with technology.
Ước gì tôi **am hiểu** về công nghệ hơn nữa.
She’s pretty savvy about getting good deals online.
Cô ấy khá **lanh lợi** khi săn khuyến mãi online.
If you want to start a business, you need to be savvy and resourceful.
Nếu bạn muốn khởi nghiệp, bạn cần **am hiểu** và linh hoạt.