Type any word!

"savor" in Vietnamese

thưởng thứctận hưởng

Definition

Thưởng thức điều gì đó một cách chậm rãi và tận hưởng trọn vẹn, thường dùng cho món ăn hoặc những khoảnh khắc đáng nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho món ăn, đồ uống hoặc khoảnh khắc đáng nhớ. Không dùng cho trải nghiệm tiêu cực. Các câu như 'savor the moment', 'savor every bite' rất phổ biến.

Examples

Please savor the flavor of the soup.

Làm ơn **thưởng thức** hương vị của món súp.

He likes to savor his coffee in the morning.

Anh ấy thích **thưởng thức** cà phê vào buổi sáng.

Take a moment to savor your success.

Hãy dành chút thời gian để **tận hưởng** thành công của mình.

She closed her eyes to savor every note of the music.

Cô ấy nhắm mắt lại để **thưởng thức** từng nốt nhạc.

We should really savor these peaceful days before things get busy again.

Chúng ta nên thật sự **tận hưởng** những ngày yên bình này trước khi bận rộn trở lại.

He paused to savor the laughter of his children playing in the yard.

Anh ấy dừng lại để **tận hưởng** tiếng cười của các con đang chơi trong sân.