"savings" en Vietnamese
Definición
Là khoản tiền bạn để dành, không sử dụng ngay, thường để dùng sau này cho những việc quan trọng hoặc khi cần thiết.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Tiền tiết kiệm’ thường nói về một khoản tổng nhưng dùng số nhiều, như 'My savings are growing.' Các cụm từ thông dụng: 'tài khoản tiết kiệm', 'tiền tiết kiệm cá nhân', 'tiết kiệm nghỉ hưu'. Phân biệt với 'tiết kiệm chi phí' (cost saving).
Ejemplos
She keeps her savings in a bank account.
Cô ấy giữ **tiền tiết kiệm** của mình trong tài khoản ngân hàng.
Our savings helped us buy a car.
**Tiền tiết kiệm** của chúng tôi đã giúp chúng tôi mua được một chiếc xe hơi.
He spent all his savings last year.
Anh ấy đã tiêu hết toàn bộ **tiền tiết kiệm** của mình năm ngoái.
I've been putting a little money into my savings every month.
Tôi đã bỏ một ít tiền vào **tiền tiết kiệm** của mình mỗi tháng.
We had to dip into our savings after the roof started leaking.
Chúng tôi phải dùng đến **tiền tiết kiệm** sau khi mái nhà bị dột.
Honestly, my savings took a hit when I moved to a new city.
Thật ra, **tiền tiết kiệm** của tôi đã bị giảm đi khi tôi chuyển đến thành phố mới.