Type any word!

"saves" in Vietnamese

lưutiết kiệmcứu

Definition

'Saves' là hành động giữ gìn để không bị lãng phí, để dành cho sau này hoặc cứu ai đó khỏi nguy hiểm. Ý nghĩa tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với tiền ('saves money'), tập tin ('saves work'), hoặc mạng sống ('saves lives'). Các cụm phổ biến: 'saves time', 'saves energy', 'saves the day'. Không nhầm với 'safe' (tính từ).

Examples

She saves ten dollars every week.

Cô ấy **tiết kiệm** mười đô la mỗi tuần.

He always saves his homework on his computer.

Anh ấy luôn **lưu** bài tập về nhà trên máy tính.

The lifeguard saves people at the beach.

Nhân viên cứu hộ **cứu** mọi người trên bãi biển.

Using this app saves me so much time in the morning.

Ứng dụng này **giúp tiết kiệm** cho tôi rất nhiều thời gian vào buổi sáng.

My mom saves all the family photos in a special album.

Mẹ tôi **lưu** tất cả ảnh gia đình vào một album đặc biệt.

He always saves a slice of pizza for his brother.

Anh ấy luôn **để dành** một miếng pizza cho em trai.