"saves" in Indonesian
Definition
'Saves' có nghĩa là giữ lại để không lãng phí, để dành sử dụng sau này hoặc cứu ai đó tránh khỏi nguy hiểm. Tùy theo ngữ cảnh mà ý nghĩa thay đổi.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng với tiền ('saves money'), tập tin ('saves work'), hoặc tính mạng ('saves lives'). Một số cụm: 'saves time', 'saves energy', 'saves the day'. Không nhầm với 'safe' (tính từ).
Examples
She saves ten dollars every week.
Cô ấy **tiết kiệm** mười đô la mỗi tuần.
He always saves his homework on his computer.
Anh ấy luôn **lưu** bài tập về nhà trên máy tính.
The lifeguard saves people at the beach.
Nhân viên cứu hộ **cứu** người ở bãi biển.
Using this app saves me so much time in the morning.
Ứng dụng này **giúp tiết kiệm** cho tôi rất nhiều thời gian vào buổi sáng.
My mom saves all the family photos in a special album.
Mẹ tôi **lưu** tất cả ảnh gia đình vào một album đặc biệt.
He always saves a slice of pizza for his brother.
Anh ấy luôn **để dành** một miếng pizza cho em trai.