Type any word!

"savannah" in Vietnamese

savannađồng cỏ savan

Definition

Savanna là vùng đồng cỏ rộng lớn, khá bằng phẳng, với rất ít cây, thường thấy ở các khu vực nóng như châu Phi, Nam Mỹ và Úc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Savanna’ dùng để chỉ một kiểu hệ sinh thái đặc biệt, không phải mọi đồng cỏ. Thường gặp trong chủ đề động vật hoang dã châu Phi. Cả hai cách viết 'savannah' và 'savanna' đều đúng.

Examples

Lions often live in the savannah.

Sư tử thường sống trên **savanna**.

The savannah is hot and dry in the summer.

Mùa hè, **savanna** nóng và khô.

Giraffes eat leaves from trees in the savannah.

Hươu cao cổ ăn lá từ các cây trong **savanna**.

We saw elephants roaming freely across the savannah at sunset.

Chúng tôi nhìn thấy voi đi lại tự do trên **savanna** lúc hoàng hôn.

After the rains, the savannah turns green and full of life.

Sau các cơn mưa, **savanna** trở nên xanh tươi và nhiều sức sống.

The savannah was full of unique sounds as night fell.

Khi đêm xuống, **savanna** đầy những âm thanh đặc biệt.