Type any word!

"savage" in Vietnamese

hung dữtàn bạodữ dội

Definition

Từ này chỉ sự hung dữ, tàn bạo hoặc mạnh mẽ ngoài tầm kiểm soát. Cũng có thể mô tả điều gì đó rất gay gắt hoặc dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực trong bối cảnh nghiêm túc: 'a savage attack' (một cuộc tấn công tàn bạo). Trong ngôn ngữ mạng, 'savage' cũng có thể mang nghĩa khen ngợi về lời đáp trả gay gắt. Không nên dùng với người vì có thể bị coi là xúc phạm.

Examples

The dog made a savage noise when the stranger came near.

Con chó phát ra tiếng gầm **hung dữ** khi người lạ đến gần.

They survived a savage storm at sea.

Họ đã sống sót sau một cơn bão **dữ dội** trên biển.

The movie shows a savage attack in the first scene.

Cảnh đầu phim cho thấy một cuộc tấn công **tàn bạo**.

Wow, that was a savage reply — he totally shut them down.

Wow, đó là một câu trả lời **quá dữ dội** — anh ấy làm mọi người câm nín luôn.

She gave me a savage look when I asked that question.

Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt **sắc lạnh** khi tôi hỏi câu đó.

The critics were savage about the new album.

Các nhà phê bình **rất khắc nghiệt** với album mới.