"sausages" in Vietnamese
Definition
Thức ăn làm từ thịt băm nhuyễn trộn với gia vị và các thành phần khác, được nhồi vào lớp vỏ mỏng; phổ biến ở nhiều quốc gia và chế biến theo nhiều cách.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ đếm được. Có nhiều loại xúc xích nổi tiếng theo vùng. 'Silly sausage' trong tiếng Anh Anh mang nghĩa trêu đùa, không liên quan đến món ăn.
Examples
We grilled sausages for the barbecue.
Chúng tôi đã nướng **xúc xích** cho bữa tiệc nướng.
These sausages are made from pork and herbs.
Những **xúc xích** này được làm từ thịt heo và các loại thảo mộc.
A traditional English breakfast includes eggs, bacon, and sausages.
Bữa sáng truyền thống kiểu Anh gồm có trứng, thịt xông khói và **xúc xích**.
The street vendor was selling hot sausages with mustard and sauerkraut.
Người bán hàng rong đang bán **xúc xích** nóng kèm mù tạt và dưa cải bắp.
She tried a dozen different sausages during her trip to Germany.
Cô ấy đã thử cả tá loại **xúc xích** khác nhau khi du lịch ở Đức.
I'm not sure what's in those cheap sausages, and honestly, I don't want to know.
Tôi không chắc những **xúc xích** rẻ tiền đó làm từ gì, thật lòng thì tôi cũng không muốn biết.