Herhangi bir kelime yazın!

"sausage" in Vietnamese

xúc xích

Definition

Xúc xích là thực phẩm làm từ thịt xay nhuyễn với gia vị và mỡ, thường được nhồi vào vỏ mỏng. Có thể ăn riêng hoặc cùng các món khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xúc xích' rất quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày và thực đơn. Có thể là xúc xích lớn (kiểu châu Âu) hoặc nhỏ (kiểu ăn sáng, trên pizza).

Examples

I ate a sausage for breakfast.

Tôi đã ăn một **xúc xích** vào bữa sáng.

Can you cook the sausages now?

Bạn có thể nấu **xúc xích** bây giờ không?

This pizza has sausage and cheese.

Pizza này có **xúc xích** và phô mai.

We grabbed a sausage roll at the station before the train left.

Chúng tôi đã kịp ăn một chiếc bánh mì **xúc xích** ở ga trước khi tàu chạy.

I usually order the pasta, but the sausage special looked too good to pass up.

Tôi thường gọi mỳ ý, nhưng món đặc biệt **xúc xích** nhìn thật hấp dẫn nên tôi không thể bỏ qua.

He makes his own sausages, so the barbecue at his place is always amazing.

Anh ấy tự làm **xúc xích**, nên tiệc nướng ở nhà anh ấy luôn tuyệt vời.