"sauerkraut" in Vietnamese
Definition
Dưa bắp cải muối chua là bắp cải được thái nhỏ và ủ chua với muối, tạo ra vị chua đặc trưng. Đây là món ăn truyền thống của Đức, thường dùng làm món phụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như danh từ trong các ngữ cảnh về ẩm thực. Thường ăn kèm xúc xích, hot dog hoặc các món Đức.
Examples
I ate sauerkraut with my sausage.
Tôi đã ăn **dưa bắp cải muối chua** cùng với xúc xích.
My grandmother makes homemade sauerkraut.
Bà của tôi làm **dưa bắp cải muối chua** tại nhà.
Sauerkraut tastes sour because it is fermented.
**Dưa bắp cải muối chua** có vị chua vì được lên men.
Have you ever tried real German sauerkraut?
Bạn đã bao giờ thử **dưa bắp cải muối chua** đúng kiểu Đức chưa?
I didn't like sauerkraut when I was young, but now I love it.
Khi còn nhỏ tôi không thích **dưa bắp cải muối chua**, nhưng bây giờ thì tôi thích.
Some people eat sauerkraut for its health benefits.
Một số người ăn **dưa bắp cải muối chua** vì có lợi cho sức khỏe.