"saucy" in Vietnamese
Definition
Chỉ ai đó hoặc hành động nào đó có tính cách táo bạo, nghịch ngợm hoặc hơi hỗn láo nhưng với ý hài hước, giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi đùa cợt, trêu chọc bạn bè, trẻ em, hoặc trò chuyện không trang trọng. Không nên dùng với người lớn tuổi hoặc trong môi trường nghiêm túc.
Examples
The boy gave his teacher a saucy answer.
Cậu bé đã trả lời cô giáo một cách **lém lỉnh**.
She wore a saucy hat to the party.
Cô ấy đội một chiếc mũ **táo tợn** đến bữa tiệc.
He made a saucy joke during lunch.
Anh ấy đã kể một câu chuyện cười **lém lỉnh** trong bữa trưa.
Don't get saucy with me, young lady!
Đừng hỗn láo với tôi nhé, cô bé!
She gave him a saucy wink across the table.
Cô ấy đã nháy mắt **lém lỉnh** với anh ta qua bàn.
That was a pretty saucy comment for a family dinner.
Đó là một lời nhận xét **hơi táo tợn** trong bữa tối gia đình.