"saucers" in Vietnamese
Definition
Đĩa nhỏ, nông, thường đặt dưới tách để hứng nước nhỏ giọt và bảo vệ bàn. Đôi khi cũng dùng để đựng đồ ăn vặt hoặc vật nhỏ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'đĩa lót tách' dành riêng cho việc lót dưới tách trà/cà phê, không phải đĩa ăn thông thường. Không nhầm với 'đĩa' (lớn hơn) hay 'bát' (sâu hơn). 'Đĩa bay' (UFO) là nghĩa khác.
Examples
The waitress brought two cups and two saucers to the table.
Nhân viên phục vụ mang ra hai tách và hai **đĩa lót tách**.
Please put the saucers under the teacups.
Vui lòng đặt **đĩa lót tách** dưới tách trà.
We have a set of blue saucers in the kitchen.
Chúng tôi có một bộ **đĩa lót tách** màu xanh trong bếp.
All the saucers in the cabinet are mismatched, but I don’t mind.
Tất cả các **đĩa lót tách** trong tủ đều không đồng bộ, nhưng tôi không quan tâm.
He collects vintage cups and saucers from flea markets.
Anh ấy sưu tầm cốc và **đĩa lót tách** cổ điển từ các chợ trời.
Watch out, the cat loves to knock saucers off the table!
Cẩn thận nhé, con mèo rất thích hất **đĩa lót tách** xuống khỏi bàn!