"saturn" Vietnamese में
परिभाषा
Sao Thổ là hành tinh thứ sáu tính từ Mặt Trời, nổi bật với các vành lớn bao quanh. Trong thần thoại La Mã cổ đại, đây cũng là tên của một vị thần.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thông thường dùng để chỉ hành tinh, nhất là trong khoa học và thiên văn học; viết hoa 'Saturn'. Thỉnh thoảng đề cập thần La Mã trong lịch sử/thần thoại. Không nhầm với 'saturnium' trong hóa học.
उदाहरण
Saturn is the sixth planet from the Sun.
**Sao Thổ** là hành tinh thứ sáu tính từ Mặt Trời.
Scientists study the rings of Saturn.
Các nhà khoa học nghiên cứu các vành đai của **Sao Thổ**.
You can see pictures of Saturn through a telescope.
Bạn có thể xem hình ảnh của **Sao Thổ** qua kính thiên văn.
As a kid, I always wanted to visit Saturn because of its amazing rings.
Hồi nhỏ, tôi luôn muốn đến **Sao Thổ** vì những vành đai tuyệt đẹp của nó.
The Cassini spacecraft sent back stunning images of Saturn and its moons.
Tàu vũ trụ Cassini đã gửi về những hình ảnh tuyệt đẹp của **Sao Thổ** và các mặt trăng của nó.
In Roman mythology, Saturn was the god of agriculture and time.
Trong thần thoại La Mã, **Sao Thổ** là vị thần nông nghiệp và thời gian.