Type any word!

"satin" in Vietnamese

sa tanvải sa tanh

Definition

Sa tan(h) là loại vải có bề mặt trơn, bóng, thường được làm từ lụa hoặc polyester, một mặt bóng một mặt mờ. Thường dùng để may quần áo, drap giường và váy áo cho dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sa tanh' chỉ loại vải (kiểu dệt), không phải chất liệu (có thể làm từ lụa, polyester...). Chủ yếu dùng cho đồ trang trọng hoặc sang trọng như 'satin dress', 'satin sheets'. Không nên nhầm với 'lụa' (silk) hay 'nhung' (velvet).

Examples

She wore a beautiful satin dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **sa tanh** tuyệt đẹp đến bữa tiệc.

The pillowcases are made of soft satin.

Vỏ gối này làm từ **sa tanh** rất mềm.

She likes the shiny look of satin sheets.

Cô ấy thích độ bóng của drap **sa tanh**.

This jacket feels so smooth because it's lined with satin.

Chiếc áo khoác này mềm mại vì lót bằng **sa tanh**.

I love how satin catches the light at night.

Tôi thích cách **sa tanh** phản chiếu ánh sáng vào ban đêm.

Even the ribbons on the gift box were tied with blue satin.

Ngay cả những chiếc ruy băng trên hộp quà cũng được cột bằng **sa tanh** xanh.