"satellites" in Vietnamese
Definition
Vệ tinh là những vật thể quay quanh các hành tinh hoặc các ngôi sao. Chúng có thể là tự nhiên như mặt trăng, hoặc nhân tạo như các thiết bị được phóng lên không gian để liên lạc hoặc quan sát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Satellites' là dạng số nhiều của 'satellite'. Trong khoa học thường nói về vệ tinh nhân tạo dùng cho thông tin liên lạc, dự báo thời tiết, nghiên cứu... Không nhầm với 'sao'. Có thể phân biệt 'vệ tinh tự nhiên' (như mặt trăng) và 'vệ tinh nhân tạo'.
Examples
Satellites help us use GPS on our phones.
**Vệ tinh** giúp chúng ta sử dụng GPS trên điện thoại.
The moon and other moons are natural satellites.
Mặt trăng và các mặt trăng khác là **vệ tinh** tự nhiên.
Weather satellites help predict storms.
**Vệ tinh** thời tiết giúp dự báo các cơn bão.
There are thousands of satellites orbiting Earth right now.
Hiện có hàng ngàn **vệ tinh** đang quay quanh Trái Đất.
Without satellites, we wouldn't have live TV from other countries.
Nếu không có **vệ tinh**, chúng ta sẽ không có truyền hình trực tiếp từ các nước khác.
Scientists use satellites to study climate change over time.
Các nhà khoa học sử dụng **vệ tinh** để nghiên cứu biến đổi khí hậu qua thời gian.