Type any word!

"satellite" in Vietnamese

vệ tinh

Definition

Vệ tinh là vật thể chuyển động xung quanh một hành tinh hoặc thiên thể khác. Vệ tinh có thể là tự nhiên như Mặt Trăng, hoặc nhân tạo như máy móc được phóng lên để liên lạc, dự báo thời tiết, định vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp thông thường, 'vệ tinh' thường ám chỉ vệ tinh nhân tạo. Các cụm như 'truyền hình vệ tinh', 'ảnh vệ tinh', 'chảo vệ tinh', 'điện thoại vệ tinh' rất phổ biến. Trong khoa học, mặt trăng được gọi là vệ tinh tự nhiên.

Examples

The satellite sends pictures of the weather to Earth.

**Vệ tinh** gửi hình ảnh thời tiết về Trái Đất.

The moon is Earth's natural satellite.

Mặt Trăng là **vệ tinh** tự nhiên của Trái Đất.

They launched a new satellite last year.

Họ đã phóng một **vệ tinh** mới vào năm ngoái.

Our GPS stopped working after the satellite signal dropped.

Hệ thống GPS của chúng tôi ngừng hoạt động khi tín hiệu **vệ tinh** bị mất.

We don't get much satellite coverage in the mountains.

Chúng tôi không có nhiều vùng phủ **vệ tinh** ở trên núi.

The news showed a satellite image of the storm moving toward the coast.

Bản tin cho xem hình ảnh **vệ tinh** về cơn bão đang tiến vào bờ.