"satchel" in Vietnamese
Definition
Cặp đeo vai là một loại túi nhỏ có quai đeo qua vai, thường dùng để đựng sách hoặc đồ dùng cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ cặp sách của học sinh nhưng cũng dùng cho các loại túi xách quai dài có nắp. Hay gặp trong cụm như 'cặp da', 'cặp học sinh'.
Examples
He put his books in his satchel before leaving for school.
Cậu ấy bỏ sách vào **cặp đeo vai** trước khi rời nhà đi học.
She bought a new leather satchel yesterday.
Cô ấy đã mua một **cặp da** mới hôm qua.
My satchel is too small for my laptop.
**Cặp đeo vai** của tôi quá nhỏ để đựng laptop.
She slung her satchel over one shoulder and hurried to catch the bus.
Cô ấy đeo **cặp đeo vai** lên một bên vai và vội vàng chạy ra bắt xe buýt.
I like your vintage satchel—it looks really cool.
Tôi thích chiếc **cặp đeo vai** kiểu cổ điển của bạn—trông rất ngầu.
He reached into his satchel and pulled out a notebook.
Anh ấy lấy ra một quyển sổ từ **cặp đeo vai** của mình.