"satanic" 的Vietnamese翻译
释义
Liên quan đến quỷ Satan hoặc cái ác tột độ; dùng để chỉ những điều cực kỳ xấu xa, độc ác như ma quỷ.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc văn học, liên quan đến nghi lễ, giáo phái hoặc tội ác cực kỳ xấu xa. Không nên dùng cho nghĩa “xấu bình thường”, và dùng cho người có thể bị coi là xúc phạm.
例句
The story is about a satanic cult in the city.
Câu chuyện nói về một giáo phái **satan** trong thành phố.
He was accused of performing satanic rituals.
Anh ta bị buộc tội thực hiện các nghi lễ **satan**.
The villain's satanic laugh was terrifying.
Tiếng cười **ma quỷ** của kẻ phản diện khiến ai cũng sợ hãi.
Some people believe heavy metal music has satanic messages, but that's just a rumor.
Có người tin rằng nhạc heavy metal chứa thông điệp **tà ác**, nhưng đó chỉ là tin đồn.
The old house was surrounded by rumors of satanic activity late at night.
Ngôi nhà cũ nổi tiếng với tin đồn về các hoạt động **satan** vào đêm khuya.
Her eyes had a satanic gleam in the candlelight, making everyone uneasy.
Đôi mắt cô ấy ánh lên vẻ **tà ác** dưới ánh nến, khiến ai nấy đều bất an.