"satan" in Vietnamese
Definition
Trong Kitô giáo và một số tôn giáo khác, Satan là linh hồn ác tối cao, kẻ thù của Chúa và là kẻ cai trị địa ngục. Đôi khi cũng dùng để chỉ người hoặc lực lượng cực kỳ xấu xa hoặc dụ dỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nhắc đến tên nhân vật tôn giáo, thường viết hoa: 'Satan'. Từ này mang ý nghĩa mạnh và thường chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nhấn mạnh, thay vì dùng trong giao tiếp thông thường, hãy dùng 'quỷ'.
Examples
Some people believe that Satan tempts humans to do wrong.
Một số người tin rằng **Satan** cám dỗ con người làm điều sai trái.
In the story, Satan appears as the enemy of God.
Trong câu chuyện, **Satan** xuất hiện như là kẻ thù của Chúa.
The painting shows Satan in a dark place.
Bức tranh cho thấy **Satan** ở nơi tối tăm.
My grandmother talks about Satan like he's always nearby.
Bà tôi nói về **Satan** như thể ông ta lúc nào cũng ở gần.
That old horror movie makes Satan seem more theatrical than scary.
Bộ phim kinh dị cũ đó làm cho **Satan** trông có vẻ sân khấu hơn là đáng sợ.
He joked that his alarm clock was designed by Satan.
Anh ấy đùa rằng chiếc đồng hồ báo thức của mình là do **Satan** thiết kế.