Tapez n'importe quel mot !

"sat" in Vietnamese

ngồi

Definition

Dạng quá khứ của 'ngồi', chỉ việc đã ngồi xuống hoặc đã ở trạng thái ngồi trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'sat down' là ngồi xuống, 'sat on the chair', 'sat next to me' diễn tả vị trí ngồi; không nhầm với 'set' (đặt cái gì đó).

Examples

She sat by the window and read a book.

Cô ấy **ngồi** bên cửa sổ và đọc sách.

We sat on the floor during the game.

Chúng tôi **ngồi** dưới sàn khi chơi trò chơi.

The cat sat on my chair.

Con mèo **ngồi** trên ghế của tôi.

He just sat there and didn't say a word.

Anh ấy chỉ **ngồi** đó và không nói một lời nào.

I sat down to study, but I ended up watching videos.

Tôi **ngồi xuống** để học, nhưng cuối cùng lại xem video.

She sat through the whole meeting without checking her phone once.

Cô ấy **ngồi suốt** cả cuộc họp mà không hề nhìn điện thoại một lần nào.