Type any word!

"sassy" in Vietnamese

táo bạohỗn xượclanh lợi (theo kiểu nghịch ngợm)

Definition

Chỉ người, thường là phụ nữ hoặc trẻ em, tự tin, năng động và không ngại thể hiện sự nghịch ngợm hoặc hỗn láo. Có thể mang nghĩa vui vẻ hoặc hơi thiếu tôn trọng tùy hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý khen hoặc vui vẻ trong nhóm bạn hoặc nói về trẻ em, nhưng có thể bị coi là xúc phạm nếu nói nghiêm túc. Chủ yếu dùng cho nữ hoặc trẻ em.

Examples

The little girl gave a sassy answer to her teacher.

Cô bé trả lời cô giáo một cách **táo bạo**.

He likes women who are smart and sassy.

Anh ấy thích những người phụ nữ thông minh và **táo bạo**.

My niece has a really sassy sense of humor.

Cháu gái tôi rất có khiếu hài hước **táo bạo**.

Wow, that's a sassy outfit! You look amazing.

Wow, bộ đồ này thật **táo bạo**! Bạn trông tuyệt vời.

Don't get sassy with me, young man!

Đừng **hỗn xược** với tôi, cậu bé!

She's always got a sassy comeback for everything.

Cô ấy luôn có một câu đáp trả **táo bạo** cho mọi chuyện.