"sassafras" en Vietnamese
Definición
Cây sassafras là một loại cây có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, nổi tiếng với lá và rễ có mùi thơm. Lá, vỏ và rễ của nó được dùng để tạo hương vị cho thực phẩm, đồ uống và làm thuốc truyền thống.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu dùng khi nói về thực vật, món ăn truyền thống hoặc thảo dược ở Mỹ. Đôi khi liên quan đến hương vị của root beer. Không nên nhầm với các loại thảo mộc phổ biến khác như húng quế hay xô thơm.
Ejemplos
The sassafras tree grows in the forest.
Cây **sassafras** mọc trong rừng.
People use sassafras to flavor drinks.
Người ta dùng **sassafras** để tạo hương cho đồ uống.
The leaves of sassafras smell sweet.
Lá của **sassafras** có mùi thơm ngọt dịu.
Have you ever tried sassafras tea on a cold day?
Bạn đã bao giờ thử trà **sassafras** vào ngày lạnh chưa?
Some root beers used to contain sassafras for its unique taste.
Một số loại root beer từng có chứa **sassafras** để tạo ra hương vị đặc biệt.
My grandmother makes homemade soap with sassafras.
Bà tôi làm xà phòng thủ công với **sassafras**.