"sass" in Vietnamese
Definition
Những lời nói hoặc hành động táo bạo, hỗn láo, thường nói với người lớn hoặc người có thẩm quyền. Có thể mang ý hài hước hoặc xúc phạm tuỳ vào hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói không trang trọng, xuất hiện trong 'give me no sass', 'full of sass'. Tuỳ ngữ điệu mà hàm ý thân thiện hay xúc phạm.
Examples
Don't give me any sass.
Đừng có **lời nói hỗn xược** với tôi.
She answered back with sass when the teacher spoke to her.
Khi cô giáo nói chuyện, cô ấy đã đáp trả lại bằng **lời nói hỗn xược**.
His little brother is full of sass.
Em trai cậu ấy rất **thái độ hỗn**.
You have a lot of sass for someone your age!
So với tuổi, bạn **nhiều thái độ hỗn** thật đấy!
That kid showed some serious sass during the meeting.
Đứa trẻ ấy đã thể hiện **thái độ hỗn** táo bạo trong buổi họp.
I like a little sass—it keeps things interesting.
Tôi thích một chút **thái độ hỗn**—nó làm mọi thứ thú vị hơn.