"sardines" in Vietnamese
Definition
Một loại cá nhỏ, nhiều dầu thường được đóng hộp và ăn như thực phẩm. ‘Cá mòi’ có thể chỉ sản phẩm đóng hộp hoặc cá tươi sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều khi nói về cá hộp: 'một hộp cá mòi.' Có thể dùng ẩn dụ cho sự chật chội: 'chật như cá mòi'.
Examples
I ate some sardines for lunch.
Tôi đã ăn một ít **cá mòi** vào bữa trưa.
There are sardines in this can.
Trong hộp này có **cá mòi**.
He doesn’t like sardines because they smell strong.
Anh ấy không thích **cá mòi** vì chúng có mùi mạnh.
My mom makes amazing pasta with sardines.
Mẹ tôi nấu món mì với **cá mòi** rất ngon.
We were packed like sardines on the subway this morning.
Sáng nay, chúng tôi bị nhồi nhét như **cá mòi** trên tàu điện ngầm.
Do you prefer your sardines fresh or canned?
Bạn thích **cá mòi** tươi hay đóng hộp hơn?