Tapez n'importe quel mot !

"sarcastic" in Vietnamese

mỉa maichâm biếm

Definition

Thể hiện sự trêu chọc hoặc châm chọc ai đó bằng cách nói ngược lại ý thật, thường để chế giễu hoặc làm người khác bối rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mỉa mai' thường dùng cho lời nói hoặc thái độ nhằm trêu chọc hoặc chê bai ai đó. Khác với 'ironic', mỉa mai tập trung vào ý định làm người khác cảm thấy ngượng hoặc khó chịu.

Examples

He made a sarcastic comment about my cooking.

Anh ấy đã đưa ra một bình luận **mỉa mai** về việc nấu ăn của tôi.

Please stop being sarcastic.

Làm ơn đừng **mỉa mai** nữa.

His tone was very sarcastic when he replied.

Giọng anh ấy rất **mỉa mai** khi trả lời.

“Nice job,” she said in a sarcastic voice after I spilled the juice.

"Giỏi thật đấy," cô ấy nói với giọng **mỉa mai** sau khi tôi làm đổ nước ép.

You don’t have to be so sarcastic all the time!

Bạn không cần phải **mỉa mai** mọi lúc đâu!

That was a pretty sarcastic remark even for you.

Đó là một lời nhận xét khá **mỉa mai** ngay cả đối với bạn.