"sarah" in Vietnamese
Sarah
Definition
Một tên riêng dành cho nữ giới, thường được viết hoa: Sarah.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng như tên người, không dùng như danh từ thông thường. Trong tiếng Anh, không dùng 'the' trước tên này và phải viết hoa chữ cái đầu.
Examples
Sarah is my sister.
**Sarah** là chị/em gái của tôi.
I saw Sarah at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Sarah** ở trường.
This book belongs to Sarah.
Quyển sách này là của **Sarah**.
Have you talked to Sarah about the plan yet?
Bạn đã nói với **Sarah** về kế hoạch chưa?
Sarah said she'll be a little late.
**Sarah** nói cô ấy sẽ đến trễ một chút.
If you need help, ask Sarah — she's done this before.
Nếu cần giúp gì, hãy hỏi **Sarah** — cô ấy đã làm việc này trước đây rồi.