Type any word!

"sappy" in Vietnamese

ủy mịsến

Definition

Dùng để miêu tả điều gì đó quá mức tình cảm, ngọt ngào hoặc cảm động đến mức không tự nhiên, dễ bị coi là giả tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang sắc thái chê bai hoặc đùa vui. Dùng để chỉ sách, nhạc, phim hoặc người quá sến. Không dùng nói về cảm xúc thật sự sâu sắc.

Examples

That movie was so sappy I couldn't stop laughing.

Bộ phim đó **ủy mị** đến mức tôi không nhịn được cười.

She wrote a very sappy love letter to her boyfriend.

Cô ấy đã viết một bức thư tình **sến** cho bạn trai.

I don't like sappy songs on the radio.

Tôi không thích những bài hát **ủy mị** trên radio.

That ending was way too sappy for my taste.

Cái kết đó quá **sến** so với sở thích của tôi.

Sometimes a sappy story is just what I need after a long day.

Thỉnh thoảng, sau một ngày dài tôi chỉ cần một câu chuyện **ủy mị**.

Don't mind me, I'm just feeling a bit sappy today.

Đừng để ý nhé, hôm nay mình thấy hơi **sến**.