Type any word!

"santos" in Vietnamese

thánhSantos (tên, địa danh, câu lạc bộ)

Definition

'Thánh' chỉ những người được coi là linh thiêng, có đức hạnh cao; ngoài ra, 'Santos' còn là tên người, tên thành phố hoặc đội bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong bối cảnh tôn giáo, 'thánh' là người linh thiêng. 'Santos' dùng cho tên riêng, cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Examples

Many churches have statues of Santos inside.

Nhiều nhà thờ có tượng các **thánh** bên trong.

The festival honors the Santos of the city.

Lễ hội tôn vinh các **thánh** của thành phố.

My friend's last name is Santos.

Họ của bạn tôi là **Santos**.

We visited Santos and enjoyed the beach all day.

Chúng tôi đã đến **Santos** và tận hưởng cả ngày ở bãi biển.

The church is decorated with paintings of different Santos.

Nhà thờ được trang trí bằng những bức tranh về các **thánh** khác nhau.

Did you know Santos is one of the oldest football teams in Brazil?

Bạn có biết **Santos** là một trong những đội bóng lâu đời nhất ở Brazil không?