Type any word!

"sanka" in Vietnamese

Sankacà phê không caffein

Definition

Sanka là một thương hiệu cà phê hòa tan không có caffein, từ này ở Mỹ thường dùng để chỉ chung các loại cà phê decaf. Thường dùng trong văn nói, nhất là ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Sanka" chỉ dùng khi nói về cà phê decaf, chủ yếu ở Mỹ. Không dùng cho cà phê thường. Trong tiếng Việt ít phổ biến.

Examples

I want a cup of Sanka, please.

Cho tôi một cốc **Sanka**, làm ơn.

My grandmother always drinks Sanka in the evening.

Bà của tôi luôn uống **Sanka** vào buổi tối.

Do you have any Sanka left?

Bạn còn **Sanka** không?

He can't sleep if he drinks anything but Sanka late at night.

Anh ấy không ngủ được nếu uống gì khác ngoài **Sanka** vào đêm khuya.

The diner only serves regular coffee and Sanka.

Ở quán này chỉ có cà phê thường và **Sanka**.

If you want decaf, just ask for Sanka; everyone here knows what it means.

Nếu bạn muốn cà phê decaf, chỉ cần hỏi **Sanka**, ai ở đây cũng hiểu.