"sank" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'sink': đi xuống dưới mặt nước hoặc chất lỏng, hoặc hạ thấp xuống, thường là khuất khỏi tầm nhìn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Sank" là quá khứ đơn của "sink". Thường dùng với tàu, vật thể hoặc cảm xúc (ví dụ "my heart sank"). Thường chỉ sự việc không cố ý, có thể dùng theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ.
Examples
The ship sank in the middle of the ocean.
Con tàu **bị chìm** giữa đại dương.
The stone sank to the bottom of the pool.
Hòn đá **bị chìm** xuống đáy hồ bơi.
The small boat sank after the storm.
Chiếc thuyền nhỏ **bị chìm** sau cơn bão.
My heart sank when I heard the bad news.
Tôi **bị hụt hẫng** khi nghe tin xấu đó.
The sun sank below the horizon.
Mặt trời **lặn xuống** dưới đường chân trời.
The excitement in the room sank as the meeting dragged on.
Sự hào hứng trong phòng **bị giảm xuống** khi cuộc họp kéo dài mãi.