Type any word!

"sanity" in Vietnamese

sự tỉnh táosự minh mẫn

Definition

Sự tỉnh táo là khả năng duy trì một tinh thần khỏe mạnh, suy nghĩ sáng suốt và hợp lý. Được nhắc đến khi nói về sức khỏe tâm thần hoặc khả năng đưa ra quyết định đúng đắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sanity' thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nói về sức khỏe tâm thần, căng thẳng tột độ. Mở rộng với các cụm như 'lose one's sanity' (mất lý trí), 'keep one's sanity' (giữ tinh thần tỉnh táo), 'question someone's sanity' (nghi ngờ sự tỉnh táo của ai đó). Phân biệt với 'sanitation' (vệ sinh).

Examples

She was relieved to know her sanity was not in question.

Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi biết **sự tỉnh táo** của mình không bị nghi ngờ.

Taking breaks helps me keep my sanity at work.

Những lúc nghỉ giúp tôi giữ được **sự tỉnh táo** khi làm việc.

After weeks alone, he began to doubt his own sanity.

Sau nhiều tuần cô đơn, anh bắt đầu nghi ngờ **sự tỉnh táo** của chính mình.

Being with friends on weekends is what saves my sanity.

Việc được bên bạn bè vào cuối tuần là điều cứu lấy **sự tỉnh táo** của tôi.

I’m just trying to hold on to my sanity during exam season.

Trong mùa thi, tôi chỉ cố giữ **sự tỉnh táo** của mình.

Some days, the noise at home really tests my sanity.

Có những ngày, tiếng ồn ở nhà thực sự thử thách **sự tỉnh táo** của tôi.