Type any word!

"sanitation" in Vietnamese

vệ sinh

Definition

Vệ sinh là quá trình giữ cho nơi ở sạch sẽ và an toàn bằng cách loại bỏ chất thải, rác thải và cung cấp nước sạch. Từ này thường ám chỉ các hệ thống công cộng xử lý chất thải và nước thải.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong các bối cảnh kỹ thuật, y tế công cộng, hoặc quản lý đô thị. Hay đi với các cụm như 'cải thiện vệ sinh', 'tiếp cận vệ sinh', hoặc 'tình trạng vệ sinh kém'. Chỉ các hệ thống, không chỉ là dọn dẹp thông thường.

Examples

Access to proper sanitation is important for good health.

Tiếp cận **vệ sinh** đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe.

Many villages still lack basic sanitation facilities.

Nhiều làng vẫn còn thiếu các cơ sở **vệ sinh** cơ bản.

Improved sanitation reduces disease.

Cải thiện **vệ sinh** giúp giảm bệnh tật.

Poor sanitation can lead to serious outbreaks in cities.

**Vệ sinh** kém có thể dẫn đến bùng phát dịch nghiêm trọng ở thành phố.

The government invested millions to upgrade the city's sanitation system.

Chính phủ đã đầu tư hàng triệu đô để nâng cấp hệ thống **vệ sinh** của thành phố.

After the flood, restoring sanitation was a top priority.

Sau lũ lụt, phục hồi **vệ sinh** là ưu tiên hàng đầu.