Type any word!

"sanitary" in Vietnamese

vệ sinhsạch sẽ

Definition

Một thứ gì đó vệ sinh nghĩa là sạch sẽ và không có vi khuẩn gây bệnh. Thường dùng để chỉ nhà vệ sinh, thiết bị, hoặc cách làm đảm bảo sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức hoặc kỹ thuật như y tế, thực phẩm và y tế công cộng. Các cụm từ thường gặp: 'sanitary conditions', 'sanitary facilities', 'sanitary products'. Không dùng để miêu tả con người. Đừng nhầm với 'sanitation' hoặc 'sanitizer'.

Examples

Please use the sanitary wipes before eating.

Vui lòng dùng khăn lau **vệ sinh** trước khi ăn.

The hospital must keep everything sanitary.

Bệnh viện phải giữ mọi thứ thật **vệ sinh**.

Good sanitary conditions are important for health.

Điều kiện **vệ sinh** tốt rất quan trọng cho sức khỏe.

After the flood, the city struggled to restore sanitary services.

Sau trận lũ, thành phố gặp khó trong việc khôi phục các dịch vụ **vệ sinh**.

It’s hard to stay sanitary when you’re camping for days.

Thật khó để giữ **vệ sinh** khi đi cắm trại nhiều ngày.

He invented a new kind of sanitary packaging for food.

Anh ấy đã phát minh ra loại bao bì **vệ sinh** mới cho thực phẩm.