"sanitarium" in Vietnamese
Definition
Viện điều dưỡng là cơ sở y tế dành cho những người mắc bệnh lâu dài, thường để nghỉ ngơi, phục hồi hoặc điều trị các bệnh như lao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Viện điều dưỡng' thường mang tính lịch sử, xuất hiện nhiều trong sách báo cũ, gắn với điều trị bệnh lâu dài như lao. Ngày nay, các từ như 'bệnh viện' hay 'trung tâm phục hồi chức năng' phổ biến hơn.
Examples
My grandfather stayed at a sanitarium to recover from his illness.
Ông tôi đã ở **viện điều dưỡng** để hồi phục sau bệnh.
The old sanitarium is now a museum.
**Viện điều dưỡng** cũ giờ trở thành bảo tàng.
He was sent to a sanitarium for tuberculosis treatment.
Anh ấy được gửi tới **viện điều dưỡng** để điều trị bệnh lao.
Back in the day, people went to a sanitarium when they needed long-term care.
Ngày xưa, khi cần chăm sóc lâu dài mọi người thường tới **viện điều dưỡng**.
You hardly ever hear anyone mention a sanitarium these days.
Ngày nay hiếm ai nhắc đến **viện điều dưỡng** nữa.
Her poems were inspired by her time spent in a mountain sanitarium.
Những bài thơ của cô ấy được lấy cảm hứng từ quãng thời gian ở **viện điều dưỡng** trên núi.