Type any word!

"sang" in Vietnamese

đã hát

Definition

Đây là dạng quá khứ của 'hát', nghĩa là đã dùng giọng để thể hiện bài hát hoặc tạo ra âm thanh du dương.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ, ví dụ: 'Cô ấy đã hát hôm qua.' Quá khứ phân từ là 'đã hát xong'.

Examples

She sang at school yesterday.

Cô ấy đã **hát** ở trường hôm qua.

He sang a happy song.

Anh ấy đã **hát** một bài hát vui vẻ.

We sang together in the car.

Chúng tôi đã **hát** cùng nhau trên xe.

She sang so well that everyone stopped talking.

Cô ấy **hát** hay đến mức mọi người đều im lặng.

He sang along with the radio all the way home.

Anh ấy đã **hát** theo radio suốt đường về nhà.

I didn't know you sang in a choir.

Tôi không biết bạn đã từng **hát** trong dàn hợp xướng.