"sandwiches" in Vietnamese
Definition
Thức ăn gồm thịt, phô mai hoặc rau được kẹp giữa hai lát bánh mì; đây là dạng số nhiều của 'bánh mì kẹp'.
Usage Notes (Vietnamese)
‘bánh mì kẹp’ thường dùng cho sandwich kiểu Tây. Có thể kết hợp như 'làm bánh mì kẹp', 'bánh mì kẹp thịt', v.v.
Examples
I made two sandwiches for lunch.
Tôi đã làm hai cái **bánh mì kẹp** cho bữa trưa.
The kids ate all the sandwiches.
Bọn trẻ đã ăn hết tất cả **bánh mì kẹp**.
These sandwiches are cold.
Những cái **bánh mì kẹp** này lạnh rồi.
We grabbed some sandwiches before the train left.
Chúng tôi đã mua vài cái **bánh mì kẹp** trước khi tàu rời đi.
There are still a few sandwiches in the fridge if you're hungry.
Nếu bạn đói, trong tủ lạnh vẫn còn vài cái **bánh mì kẹp**.
They sell really good sandwiches at the café downstairs.
Họ bán **bánh mì kẹp** rất ngon ở quán cà phê dưới nhà.