"sandstorm" in Vietnamese
Definition
Bão cát là hiện tượng gió mạnh cuốn theo rất nhiều cát và bụi trong không khí, thường xuất hiện ở sa mạc hoặc vùng khô hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bão cát' thường chỉ hiện tượng tự nhiên ở sa mạc hoặc vùng rất khô hạn. Khác với 'bão bụi', 'bão cát' có nhiều cát hơn. Hay gặp trong cụm từ như 'bị kẹt trong bão cát', 'bão cát dữ dội'.
Examples
A sandstorm covered the cars in dust.
Một **bão cát** đã phủ bụi lên các xe ô tô.
The sandstorm made it hard to see.
**Bão cát** khiến tầm nhìn trở nên khó khăn.
We waited inside until the sandstorm ended.
Chúng tôi đã đợi bên trong cho đến khi **bão cát** kết thúc.
We were caught in a sandstorm while driving through the desert.
Chúng tôi đã gặp phải một **bão cát** khi lái xe qua sa mạc.
It's amazing how quickly a sandstorm can appear out of nowhere.
Thật ngạc nhiên khi một **bão cát** có thể xuất hiện bất ngờ nhanh đến vậy.
You should close your windows if a sandstorm is coming.
Bạn nên đóng cửa sổ lại nếu **bão cát** đang đến.