输入任意单词!

"sandman" 的Vietnamese翻译

ông cát (nhân vật cổ tích)

释义

Ông cát là một nhân vật thần thoại trong văn hóa dân gian phương Tây, được cho là giúp trẻ em ngủ bằng cách rắc cát phép lên mắt họ.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng khi kể chuyện hoặc hát ru cho trẻ trước khi đi ngủ. Không dùng để chỉ người thật, chỉ mang tính thần thoại hay vui vẻ.

例句

The sandman is coming to help you sleep.

**Ông cát** sẽ đến giúp em ngủ.

Have you heard stories about the sandman?

Em đã nghe chuyện về **ông cát** chưa?

Children believe the sandman brings sweet dreams.

Trẻ em tin rằng **ông cát** mang đến những giấc mơ ngọt ngào.

If you're sleepy, maybe the sandman has already visited you.

Nếu em buồn ngủ, có thể **ông cát** đã ghé thăm rồi đấy.

Parents sometimes tell stories about the sandman at bedtime.

Bố mẹ đôi khi kể chuyện về **ông cát** trước khi đi ngủ.

I couldn't sleep last night—guess the sandman skipped me!

Đêm qua tớ không ngủ được—chắc **ông cát** quên ghé thăm tớ rồi!