好きな単語を入力!

"sanctions" in Vietnamese

biện pháp trừng phạtlệnh trừng phạt

Definition

Các hình phạt hoặc hạn chế do một quốc gia hoặc nhóm áp đặt lên quốc gia hoặc tổ chức khác, thường nhằm thay đổi hành vi như hạn chế thương mại hoặc tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực chính trị, kinh tế để chỉ biện pháp áp lên quốc gia hoặc tổ chức. Luôn dùng dạng số nhiều: 'sanctions'. Không nhầm với 'sanction' nghĩa là phê duyệt.

Examples

The United Nations placed sanctions on the country.

Liên Hợp Quốc đã áp đặt **biện pháp trừng phạt** lên quốc gia đó.

The government decided to lift all sanctions.

Chính phủ đã quyết định dỡ bỏ tất cả **biện pháp trừng phạt**.

Trade sanctions often affect the economy of both countries.

**Các lệnh trừng phạt thương mại** thường ảnh hưởng đến kinh tế của cả hai quốc gia.

They introduced stricter sanctions after the conflict escalated.

Sau khi xung đột leo thang, họ đã áp dụng các **biện pháp trừng phạt** nghiêm ngặt hơn.

There has been a lot of debate about whether these sanctions are effective.

Có nhiều tranh cãi về việc các **biện pháp trừng phạt** này có hiệu quả hay không.

Companies worry that new sanctions will make it harder to do business.

Các công ty lo rằng **biện pháp trừng phạt** mới sẽ khiến việc kinh doanh trở nên khó khăn hơn.