"sanctimonious" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những người tỏ ra đạo đức hay sùng đạo hơn người khác, nhưng thực ra không thật lòng và thường gây khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý chê bai, mang tính trang trọng khi phê phán sự giả tạo về đạo đức hay tôn giáo. Thường gặp trong các cụm như 'sanctimonious tone', 'sanctimonious speech'.
Examples
His sanctimonious attitude annoys everyone in the office.
Thái độ **giả đạo đức** của anh ấy khiến mọi người trong văn phòng khó chịu.
People disliked her sanctimonious speeches about honesty.
Mọi người không thích những bài phát biểu **giả đạo đức** về sự trung thực của cô ấy.
I don't trust his sanctimonious promises.
Tôi không tin những lời hứa **giả đạo đức** của anh ta.
She gave a sanctimonious smile when she caught me making a mistake.
Khi tôi mắc lỗi, cô ấy cười mỉm đầy **giả đạo đức**.
His sanctimonious tone made it hard to have a real conversation.
Giọng điệu **giả đạo đức** của anh ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên khó khăn.
Don't be so sanctimonious—nobody's perfect here.
Đừng **giả đạo đức** thế—ở đây không ai hoàn hảo cả.