"sammy" in Vietnamese
Definition
'bánh mì' là cách gọi rất thân mật, đôi khi hài hước cho bánh mì kiểu Tây. Chỉ dùng trong những cuộc trò chuyện thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng 'bánh mì' kiểu này khi nói chuyện với bạn bè. Trong môi trường trang trọng, hãy dùng từ thông dụng hơn như 'bánh mì sandwich'.
Examples
I made a cheese sammy for lunch.
Tôi đã làm một **bánh mì** phô mai cho bữa trưa.
Do you want a chicken sammy?
Bạn có muốn **bánh mì** gà không?
He ate his sammy in the park.
Anh ấy ăn **bánh mì** của mình trong công viên.
Grab me a sammy while you're at the deli, would you?
Bạn lấy giúp mình một **bánh mì** khi tới tiệm nhé?
This café makes a really solid breakfast sammy.
Quán cà phê này làm **bánh mì** ăn sáng rất ngon.
I wasn't that hungry, so I just split a sammy with my friend.
Tôi không đói lắm nên chỉ chia đôi một **bánh mì** với bạn.