"samaritan" in Vietnamese
Definition
Samaritan là người giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn, thường là người lạ, với lòng tử tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'Good Samaritan' để nói về người giúp đỡ người lạ một cách vô tư. Không dùng cho người thân hay bạn bè. Đôi khi xuất hiện trong lĩnh vực pháp lý hoặc y tế.
Examples
A samaritan stopped to help me when my car broke down.
Khi xe tôi hỏng, một **samaritan** đã dừng lại giúp đỡ tôi.
She acted like a true samaritan and gave him food.
Cô ấy đã hành động như một **samaritan** thực thụ và cho anh ấy đồ ăn.
The hospital thanked the samaritan who donated blood.
Bệnh viện đã cảm ơn **samaritan** đã hiến máu.
You don't have to be a samaritan every time, but a little kindness goes a long way.
Bạn không cần phải là **samaritan** mọi lúc, nhưng một chút lòng tốt sẽ giúp ích nhiều.
After seeing the accident, a samaritan called for help and stayed until the ambulance arrived.
Sau khi chứng kiến vụ tai nạn, một **samaritan** đã gọi giúp đỡ và ở lại cho đến khi xe cấp cứu tới.
We need more samaritans like her in our community.
Cộng đồng của chúng ta cần nhiều **samaritan** như cô ấy.