"salvation" in Vietnamese
Definition
Việc được cứu khỏi nguy hiểm, tổn hại, đặc biệt là khỏi tội lỗi và hậu quả của nó; thường dùng trong bối cảnh tôn giáo chỉ sự cứu rỗi linh hồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trang trọng, phổ biến trong tôn giáo hoặc triết học. Kết hợp trong cụm như 'tìm kiếm sự cứu rỗi', 'đem lại sự cứu thoát'. Có thể dùng ẩn dụ cho sự giải thoát nào đó.
Examples
Many people seek salvation through faith.
Nhiều người tìm kiếm **sự cứu rỗi** qua đức tin.
The hero was their only hope for salvation.
Người anh hùng là hy vọng duy nhất của họ cho **sự cứu rỗi**.
She prayed for salvation from suffering.
Cô ấy cầu nguyện được **cứu thoát** khỏi đau khổ.
For her, music was a form of salvation during hard times.
Với cô ấy, âm nhạc là một dạng **cứu rỗi** trong những thời khắc khó khăn.
Some believe technology will bring salvation to humanity.
Một số người tin rằng công nghệ sẽ mang lại **sự cứu rỗi** cho nhân loại.
After years of addiction, he finally found salvation in helping others.
Sau nhiều năm nghiện ngập, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy **sự cứu rỗi** khi giúp người khác.