¡Escribe cualquier palabra!

"salvage" en Vietnamese

cứu vớttận dụng

Definición

Sau một tai nạn hoặc thiệt hại, cứu lấy hoặc tận dụng những thứ còn giá trị.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng nhiều trong các ngữ cảnh kỹ thuật, nghiệp vụ như 'salvage operation', 'salvage value'. Thường dùng cho vật, dữ liệu, danh dự, không dùng để cứu người.

Ejemplos

They tried to salvage what was left after the fire.

Họ đã cố gắng **cứu vớt** những gì còn lại sau vụ cháy.

The workers managed to salvage some equipment from the flooded warehouse.

Những công nhân đã **cứu vớt** được một số thiết bị từ kho bị ngập nước.

He hopes to salvage his reputation after the scandal.

Anh ấy hy vọng **vớt vát** được danh tiếng sau vụ bê bối.

Engineers worked through the night to salvage crucial data from the damaged hard drive.

Các kỹ sư đã làm việc suốt đêm để **cứu** dữ liệu quan trọng từ ổ cứng bị hỏng.

Only a few pieces of furniture could be salvaged after the flood.

Chỉ có thể **cứu** được một vài món đồ nội thất sau trận lụt.

We tried our best to salvage the situation, but it was already too late.

Chúng tôi đã cố gắng hết sức để **vớt vát** tình hình nhưng đã quá muộn.