"salome" in Vietnamese
Definition
Salome là tên riêng dành cho nữ, nổi tiếng nhất với nhân vật trong Kinh Thánh liên quan đến câu chuyện chém đầu Gioan Tẩy Giả. Tên này cũng thường xuất hiện trong văn học, âm nhạc và nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Salome' chủ yếu dùng làm tên riêng, thường gặp trong các tác phẩm nghệ thuật hay văn chương về đề tài tôn giáo. Không dùng như từ thông dụng.
Examples
Salome is a famous name from the Bible.
**Salome** là một cái tên nổi tiếng trong Kinh Thánh.
The story of Salome has inspired many artists.
Câu chuyện về **Salome** đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
My friend's name is Salome.
Tên bạn tôi là **Salome**.
There's an opera called 'Salome' by Richard Strauss.
Có một vở opera tên '**Salome**' của Richard Strauss.
In the painting, Salome holds a silver platter.
Trong bức tranh, **Salome** cầm một chiếc khay bạc.
A lot of people recognize the name Salome because of her dramatic story.
Rất nhiều người biết đến tên **Salome** nhờ câu chuyện nổi tiếng của bà.