아무 단어나 입력하세요!

"salmon" in Vietnamese

cá hồi

Definition

Cá hồi là loài cá sống ở biển nhưng bơi ngược sông để đẻ trứng. Thịt cá có màu cam hồng và rất được ưa chuộng làm thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá hồi' dùng cho cả con cá và món ăn; không đổi dạng số nhiều. Khi nói về màu, dùng 'màu cá hồi' hoặc 'hồng cá hồi'.

Examples

I had salmon for dinner last night.

Tối qua tôi ăn **cá hồi**.

We saw a salmon in the river.

Chúng tôi đã thấy một con **cá hồi** trong sông.

This salmon is fresh and delicious.

**Cá hồi** này tươi và rất ngon.

If they still have the grilled salmon, that's what I'm getting.

Nếu họ vẫn còn **cá hồi** nướng, tôi sẽ gọi món đó.

I usually like fish, but salmon isn't really my thing.

Tôi thường thích cá, nhưng **cá hồi** thì không thực sự hợp khẩu vị tôi.

The sauce works really well with salmon.

Nước sốt này rất hợp với **cá hồi**.