Tapez n'importe quel mot !

"sally" in Vietnamese

cuộc tấn công bất ngờlời nhận xét dí dỏm

Definition

"Sally" là một hành động tấn công hoặc ra ngoài nhanh chóng từ vị trí an toàn, hoặc cũng có thể là một lời nhận xét hóm hỉnh trong văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong đời sống thường ngày, xuất hiện nhiều hơn trong sách sử, văn học, hoặc truyện giả tưởng. Các cụm từ như 'make a sally', 'a witty sally' thường gặp trong văn viết.

Examples

The soldiers made a sally from the castle gate.

Những người lính đã thực hiện một **cuộc tấn công bất ngờ** từ cổng lâu đài.

The army waited, then launched a sally at dawn.

Quân đội chờ đợi rồi phát động một **cuộc tấn công bất ngờ** vào lúc bình minh.

His sally into the street surprised everyone.

Màn **ra ngoài đột ngột** của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

The rebels made a quick sally before retreating back inside.

Các phiến quân đã thực hiện một **cuộc tấn công bất ngờ** nhanh rồi rút lui trở lại.

In the middle of dinner, she made a sally out to the garden for some air.

Giữa bữa tối, cô ấy đã thực hiện một **cuộc ra ngoài nhanh** ra vườn để hít thở.

The professor's dry lecture was saved by the occasional witty sally.

Bài giảng khô khan của giáo sư trở nên sống động nhờ những **lời nhận xét dí dỏm** thỉnh thoảng.