"saliva" in Vietnamese
Definition
Chất lỏng trong suốt được tạo ra trong miệng, giúp nhai, nuốt và tiêu hóa thức ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
“Nước bọt” được dùng trong y tế và sinh hoạt hàng ngày. Cụm 'saliva test' nghĩa là xét nghiệm nước bọt để chẩn đoán y học.
Examples
Saliva helps us swallow food.
**Nước bọt** giúp chúng ta nuốt thức ăn.
Dogs sometimes drool a lot of saliva.
Chó đôi khi chảy rất nhiều **nước bọt**.
Doctors can test your saliva for diseases.
Bác sĩ có thể kiểm tra **nước bọt** của bạn để phát hiện bệnh.
I bit my tongue and now there's blood in my saliva.
Tôi cắn lưỡi nên bây giờ có máu trong **nước bọt** của tôi.
Some medicines make your mouth dry by reducing saliva.
Một số loại thuốc làm giảm **nước bọt**, khiến miệng bị khô.
I woke up with so much saliva on my pillow!
Tôi tỉnh dậy và thấy đầy **nước bọt** trên gối!